G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼫
Radicals
Watch
Practice
⼫
thây
shī
People & body
thây ma, xác chết
Radical no.
44
Strokes
3
Example words
尺
chǐ
thước, đơn vị đo
尾
wěi
cái đuôi
屋
wū
nhà, căn phòng
Back to radicals