GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾆
Radicals
⾆

thiệt

shéPeople & body
cái lưỡi
Radical no.
135
Strokes
6
Example words
乱luànlộn xộn, hỗn loạn
甜tiánngọt, ngọt ngào
舍shěnhà ở, ký túc xá