G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼨
Radicals
Watch
Practice
⼨
thốn
cùn
Abstract & marks
tấc, đơn vị đo độ dài
Radical no.
41
Strokes
3
Example words
守
shǒu
bảo vệ, giữ gìn
村
cūn
làng xã, thôn xóm
耐
nài
chịu đựng, nhẫn nại
Back to radicals