GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼨
Radicals
⼨

thốn

cùnAbstract & marks
tấc, đơn vị đo độ dài
Radical no.
41
Strokes
3
Example words
守shǒubảo vệ, giữ gìn
村cūnlàng xã, thôn xóm
耐nàichịu đựng, nhẫn nại