G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼦
Radicals
Watch
Practice
⼦
tí
zǐ
People & body
con cái, trẻ nhỏ
Radical no.
39
Strokes
3
Example words
字
zì
chữ, chữ viết
存
cún
tồn tại, lưu giữ
学
xué
học, học tập
Back to radicals