G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼣
Radicals
Watch
Practice
⼣
tịch
xī
Nature
buổi tối, chiều tối
Radical no.
36
Strokes
3
Example words
外
wài
bên ngoài
名
míng
tên, danh tiếng
多
duō
nhiều, đông
Back to radicals