G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼡
Radicals
Watch
Practice
⼡
trĩ
zhǐ
Actions
đi chậm, đi đến từ sau
Radical no.
34
Strokes
3
Example words
冬
dōng
mùa đông
各
gè
các, mỗi
条
tiáo
sợi, cành, điều
Back to radicals