GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼡
Radicals
⼡

trĩ

zhǐActions
đi chậm, đi đến từ sau
Radical no.
34
Strokes
3
Example words
冬dōngmùa đông
各gècác, mỗi
条tiáosợi, cành, điều