G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾃
Radicals
Watch
Practice
⾃
tự
zì
People & body
cái mũi, bản thân
Radical no.
132
Strokes
6
Example words
息
xī
hơi thở, nghỉ ngơi
臭
chòu
hôi thối, mùi hôi
咱
zán
chúng ta, tôi
Back to radicals