G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽙
Radicals
Watch
Practice
⽙
tường
pán
Plants
mảnh gỗ, khúc gỗ
Variants:
丬
Radical no.
90
Strokes
4
Example words
壮
zhuàng
mạnh mẽ, khỏe mạnh
状
zhuàng
hình dáng, trạng thái
将
jiāng
sẽ, đem, tướng lĩnh
Back to radicals