GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾞
Radicals
⾞

xa

chēObjects & tools
xe, cỗ xe
Radical no.
159
Strokes
7
Example words
軍jūnquân đội, binh lính
庫kùnhà kho, kho chứa
連liánliên kết, liền kề