G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿒
Radicals
Watch
Practice
⿒
xỉ
chǐ
People & body
cái răng, tuổi tác
Radical no.
211
Strokes
15
Example words
齡
líng
tuổi tác, tuổi thọ
齣
chū
vở kịch, hồi kịch
齦
kěn
lợi, nướu răng
Back to radicals