GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼻
Radicals
⼻

xích

chìActions
bước chân trái, đi thong thả
Radical no.
60
Strokes
3
Example words
往wǎngđi đến, hướng về
待dàichờ đợi, đối xử
很hěnrất, quá