GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Vocabulary Sets
  4. /
  5. Tiếng Trung
  6. /
  7. HSK 1 3.0
Tiếng Trung

HSK 1 3.0

Cơ thể, Cảm xúc & Đặc điểm cơ bản

21 cards

Số đếm, Số lượng & Lượng từ

36 cards

Gia đình, Bạn bè & Con người

34 cards

Câu hỏi, Miêu tả & Từ chức năng

35 cards

Thời gian & Ngày tháng

32 cards

Ăn uống & Thực phẩm

24 cards

Nhà cửa & Đồ dùng hằng ngày

13 cards

Địa điểm, Phương hướng & Đi lại

35 cards

Chào hỏi & Giao tiếp cơ bản

16 cards

Hoạt động & Sinh hoạt hằng ngày

26 cards

Trường học & Học tập

20 cards

Thông tin cá nhân & Giới thiệu bản thân

8 cards