GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Phát âm & chữ viết
  4. /
  5. Bảng phiên âm IPA
  6. /
  7. ɜː
Bảng phiên âm IPA

ɜː

Ví dụ: sir
Video minh họa cách phát âm
Mẹo phát âm
Âm dài, lưỡi ở giữa miệng, môi hơi tròn nhẹ; có rất nhiều cách viết khác nhau nhưng phát âm giống hệt nhau.
Cách viết thường gặp
irerearorur
Từ ví dụ
bird
her
learn
work
turn
world
shirt
purple
girl
nurse
person
early
Câu ví dụ
Her bird can learn to turn.
Con chim của cô ấy có thể học cách xoay người.
He works hard in this world.
Anh ấy làm việc chăm chỉ trong thế giới này.
Her first shirt turned purple.
Chiếc áo đầu tiên của cô ấy đã chuyển sang màu tím.
The nurse checked on the girl early this morning.
Y tá đã kiểm tra cô gái đó vào sáng sớm nay.
This person turned to work on a difficult problem.
Người này bắt tay vào giải quyết một vấn đề khó.
Her purple bird sat quietly in the world outside.
Con chim màu tím của cô ấy ngồi yên lặng trong thế giới bên ngoài.
The girl's shirt got dirty during recess.
Chiếc áo sơ mi của cô gái bị bẩn trong giờ ra chơi.
We learn best when we start work early.
Chúng ta học tốt nhất khi bắt đầu làm việc sớm.
The nurse helped the person who got hurt at work.
Y tá đã giúp người bị thương trong lúc làm việc.
Her whole world turned upside down when she became a nurse.
Cả thế giới của cô ấy đảo lộn khi cô ấy trở thành y tá.
The young girl wanted to travel around the world.
Cô gái trẻ muốn đi du lịch khắp thế giới.
I learn something new about this person every day.
Tôi học được điều gì đó mới về người này mỗi ngày.