GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽪
Radicals
⽪

bì

píPeople & body
da, vỏ ngoài
Radical no.
107
Strokes
5
Example words
被bèibị, được, cái chăn
破pòrách, hỏng, phá vỡ
彼bǐkia, đó, bên kia