G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽪
Radicals
Watch
Practice
⽪
bì
pí
People & body
da, vỏ ngoài
Radical no.
107
Strokes
5
Example words
被
bèi
bị, được, cái chăn
破
pò
rách, hỏng, phá vỡ
彼
bǐ
kia, đó, bên kia
Back to radicals