GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾙
Radicals
⾙

buổi

bèiAnimals
vỏ sò, tiền của
Radical no.
154
Strokes
7
Example words
財cáitiền tài, của cải
員yuánnhân viên, thành viên
敗bàithất bại, thua cuộc