G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿀
Radicals
Watch
Practice
⿀
cách
gé
Objects & tools
cái nồi ba chân
Radical no.
193
Strokes
10
Example words
隔
gé
ngăn cách, cách biệt
融
róng
tan chảy, hòa hợp
嗝
gé
nấc, ợ hơi
Back to radicals