G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾉
Radicals
Watch
Practice
⾉
cấn
gěn
Abstract & marks
dừng lại, quẻ cấn
Radical no.
138
Strokes
6
Example words
很
hěn
rất, lắm
眼
yǎn
mắt, ánh mắt
跟
gēn
đi theo, gót chân
Back to radicals