G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼱
Radicals
Watch
Practice
⼱
cân
jīn
Objects & tools
cái khăn, vải đội đầu
Radical no.
50
Strokes
3
Example words
市
shì
chợ, thành phố
布
bù
vải, tuyên bố
希
xī
hy vọng, mong mỏi
Back to radicals