GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼱
Radicals
⼱

cân

jīnObjects & tools
cái khăn, vải đội đầu
Radical no.
50
Strokes
3
Example words
市shìchợ, thành phố
布bùvải, tuyên bố
希xīhy vọng, mong mỏi