G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼲
Radicals
Watch
Practice
⼲
can
gàn
Objects & tools
lá chắn, can thiệp
Radical no.
51
Strokes
3
Example words
平
píng
bằng phẳng, bình an
年
nián
năm, tuổi tác
刊
kān
in ấn, ấn phẩm
Back to radicals