GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⿎
Radicals
⿎

cổ

gǔObjects & tools
cái trống
Radical no.
207
Strokes
13
Example words
瞽gǔmù mắt, người mù
鼕dōngtiếng trống đánh dồn dập
鼗táocái trống lắc cầm tay