G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼷
Radicals
Watch
Practice
⼷
dặc
yì
Objects & tools
cọc gỗ, bắn tên
Radical no.
56
Strokes
3
Example words
代
dài
thay thế, thế hệ
式
shì
kiểu dáng, công thức
武
wǔ
võ thuật, vũ lực
Back to radicals