GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽃
Radicals
⽃

đấu

dòuObjects & tools
cái đẩu, đong lường
Radical no.
68
Strokes
4
Example words
科kēkhoa, môn học
料liàonguyên liệu, vật liệu
斜xiénghiêng, chéo