G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿍
Radicals
Watch
Practice
⿍
đỉnh
dǐng
Objects & tools
cái đỉnh, cái vạc
Radical no.
206
Strokes
12
Example words
鼐
nài
cái đỉnh lớn hai tai
鼑
dǐng
cái vạc, cái đỉnh
鼒
zī
cái đỉnh nhỏ hẹp miệng
Back to radicals