G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽺
Radicals
Watch
Practice
⽺
dương
yáng
Animals
con dê, con cừu
Variants:
⺷
Radical no.
123
Strokes
6
Example words
美
měi
đẹp đẽ, mỹ lệ
洋
yáng
đại dương, biển cả
养
yǎng
nuôi nấng, chăm sóc
Back to radicals