GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⿊
Radicals
⿊

hắc

hēiAbstract & marks
màu đen, tối tăm
Radical no.
203
Strokes
12
Example words
點diǎnchấm nhỏ, giờ, giọt
默mòim lặng, lặng lẽ
墨mòthỏi mực, mực viết