G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿊
Radicals
Watch
Practice
⿊
hắc
hēi
Abstract & marks
màu đen, tối tăm
Radical no.
203
Strokes
12
Example words
點
diǎn
chấm nhỏ, giờ, giọt
默
mò
im lặng, lặng lẽ
墨
mò
thỏi mực, mực viết
Back to radicals