GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾏
Radicals
⾏

hàng

xíngActions
đi lại, đường đi
Radical no.
144
Strokes
6
Example words
街jiēđường phố, phố xá
術shùkỹ thuật, nghệ thuật
衝chōngva chạm, lao vào