G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼾
Radicals
Watch
Practice
⼾
hộ
hù
Objects & tools
cửa một cánh, nhà
Radical no.
63
Strokes
4
Example words
房
fáng
căn phòng, nhà cửa
所
suǒ
nơi, chốn
肩
jiān
vai, bờ vai
Back to radicals