GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Phát âm & chữ viết
  4. /
  5. Bộ thủ
  6. /
  7. ⽳
Bộ thủ
⽳

huyệt

xuéThiên nhiên
hang ổ, cái lỗ
Số bộ
116
Số nét
5
Ví dụ chữ ghép
空kōngtrống rỗng, bầu trời
穿chuānmặc, xuyên qua
突tūđột nhiên, nhô ra