GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾎
Radicals
⾎

huyết

xuèPeople & body
máu
Radical no.
143
Strokes
6
Example words
衆zhòngđông đúc, quần chúng
恤xùthương xót, cứu tế
衅xìngây hấn, hiềm khích