GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼐
Radicals
⼐

khảm

qiǎnAbstract & marks
chỗ lõm, há miệng
Radical no.
17
Strokes
2
Example words
出chūra, đi ra
画huàvẽ, bức tranh
凶xiōnghung ác, xui xẻo