G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽼
Radicals
Watch
Practice
⽼
lão
lǎo
People & body
người già, già yếu
Variants:
耂
Radical no.
125
Strokes
6
Example words
考
kǎo
thi cử, kiểm tra
者
zhě
người, kẻ, đối tượng
孝
xiào
hiếu thảo, hiếu kính
Back to radicals