GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⿅
Radicals
⿅

lộc

lùAnimals
con hươu
Radical no.
198
Strokes
11
Example words
塵chénbụi bặm, trần thế
麒qíkỳ lân, con kỳ
麓lùchân núi, sườn núi