GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽫
Radicals
⽫

mãnh

mǐnObjects & tools
bát đĩa, đồ đựng
Radical no.
108
Strokes
5
Example words
盒hécái hộp, cái khay
盖gàinắp đậy, che phủ
盛shèngthịnh vượng, to lớn