G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽫
Radicals
Watch
Practice
⽫
mãnh
mǐn
Objects & tools
bát đĩa, đồ đựng
Radical no.
108
Strokes
5
Example words
盒
hé
cái hộp, cái khay
盖
gài
nắp đậy, che phủ
盛
shèng
thịnh vượng, to lớn
Back to radicals