G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽑
Radicals
Watch
Practice
⽑
mao
máo
People & body
lông, tóc
Radical no.
82
Strokes
4
Example words
笔
bǐ
cây bút, viết
尾
wěi
cái đuôi, phần cuối
毯
tǎn
tấm thảm, cái chăn
Back to radicals