GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽭
Radicals
⽭

mâu

máoObjects & tools
ngọn giáo, cây mâu
Radical no.
110
Strokes
5
Example words
柔róumềm mại, dịu dàng
務wùcông việc, nhiệm vụ
茅máocỏ tranh, tranh tre