G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽷
Radicals
Watch
Practice
⽷
mịch
mì
Objects & tools
sợi tơ, tơ lụa
Variants:
纟
糹
Radical no.
120
Strokes
6
Example words
紅
hóng
màu đỏ, hồng
約
yuē
hẹn trước, ước lượng
級
jí
cấp bậc, cấp độ
Back to radicals