GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽬
Radicals
⽬

mục

mùPeople & body
mắt, nhìn
Radical no.
109
Strokes
5
Example words
看kànnhìn, xem, đọc
省shěngtỉnh lỵ, tiết kiệm
相xiāngtương hỗ, lẫn nhau