G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼴
Radicals
Watch
Practice
⼴
nghiễm
guǎng
Objects & tools
mái nhà, nhà dựa núi
Radical no.
53
Strokes
3
Example words
床
chuáng
cái giường
店
diàn
cửa hàng, tiệm
座
zuò
chỗ ngồi, tòa nhà
Back to radicals