G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼈
Radicals
Watch
Practice
⼈
nhân
rén
People & body
con người, người
Variants:
亻
Radical no.
9
Strokes
2
Example words
什
shén
cái gì
今
jīn
hôm nay, hiện tại
他
tā
anh ấy, ông ấy
Back to radicals