GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽽
Radicals
⽽

nhi

érPeople & body
râu cằm, mà, lại
Radical no.
126
Strokes
6
Example words
耐nàichịu đựng, nhẫn nại
耍shuǎchơi đùa, đùa giỡn
需xūcần thiết, nhu cầu