G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽿
Radicals
Watch
Practice
⽿
nhĩ
ěr
People & body
cái tai
Radical no.
128
Strokes
6
Example words
取
qǔ
lấy, đạt được, thu nhận
耶
yé
từ trợ ngữ, tiếng gọi
耻
chǐ
xấu hổ, sỉ nhục
Back to radicals