GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼕
Radicals
⼕

phương

fāngObjects & tools
tủ đựng, đồ đựng dạng hộp
Radical no.
22
Strokes
2
Example words
区qūkhu vực
医yīy học, bác sĩ
匹pǐcon (ngựa)