G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼽
Radicals
Watch
Practice
⼽
qua
gē
Objects & tools
binh khí, cái mác
Radical no.
62
Strokes
4
Example words
我
wǒ
tôi, ta, bản thân
成
chéng
thành công, trở thành
找
zhǎo
tìm, tìm kiếm
Back to radicals