G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽦
Radicals
Watch
Practice
⽦
sất
pǐ
People & body
cuộn vải, bàn chân
Radical no.
103
Strokes
5
Example words
蛋
dàn
quả trứng, trứng
楚
chǔ
rõ ràng, nước Sở
疑
yí
nghi ngờ, thắc mắc
Back to radicals