GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼠
Radicals
⼠

sĩ

shìPeople & body
kẻ sĩ, người trí thức
Radical no.
33
Strokes
3
Example words
吉jímay mắn, tốt lành
声shēngâm thanh, tiếng
喜xǐvui mừng, yêu thích