G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼁
Radicals
Watch
Practice
⼁
sổ
gǔn
Abstract & marks
nét sổ thẳng, nét đứng
Radical no.
2
Strokes
1
Example words
个
gè
cái, con
中
zhōng
ở giữa, trung gian
旧
jiù
cũ, xưa
Back to radicals