GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾇
Radicals
⾇

suyễn

chuǎnActions
trái ngược, sai lầm
Radical no.
136
Strokes
6
Example words
舞wǔnhảy múa, khiêu vũ
舜shùnvua Thuấn thời cổ
桀jiétàn bạo, vua Kiệt