G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾂
Radicals
Watch
Practice
⾂
thần
chén
People & body
quan thần, bầy tôi
Radical no.
131
Strokes
6
Example words
卧
wò
nằm, phòng ngủ
臨
lín
đến gần, lâm thời
宦
huàn
quan lại, hoạn quan
Back to radicals