GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾝
Radicals
⾝

thân

shēnPeople & body
thân thể, mình
Radical no.
158
Strokes
7
Example words
躺tǎngnằm, ngả lưng
射shèbắn ra, phóng ra
躯qūthân thể, vóc dáng