G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾭
Radicals
Watch
Practice
⾭
thanh
qīng
Abstract & marks
màu xanh, tuổi trẻ
Radical no.
174
Strokes
8
Example words
情
qíng
tình cảm, sự tình
清
qīng
trong suốt, thanh khiết
静
jìng
yên tĩnh, lặng lẽ
Back to radicals